風讓日

fēng ràng rì phong nhượng nhật

Hán Việt: phong nhượng nhật · Pinyin: fēng ràng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (nhượng) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指清晨日出时,地面温度最低,空气稳定,近地面出现风速最弱的现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指清晨日出时,地面温度最低,空气稳定,近地面出现风速最弱的现象。