風趣的 phong thú đích Hán Việt: phong thú đích Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 趣 (thú) + 的 (đích)Hán Việtphong thú đíchCấu tạo風 + 趣 + 的 · phong + thú + đích nghĩa thành phần: phong + thú + đích