風車之翼 phong xa chi dực Hán Việt: phong xa chi dực Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 車 (xa) + 之 (chi) + 翼 (dực)Hán Việtphong xa chi dựcCấu tạo風 + 車 + 之 + 翼 · phong + xa + chi + dực nghĩa thành phần: phong + xa + chi + dực