风轮际 phong luân tế Hán Việt: phong luân tế Tổng quan phong luân tế (雜名)風輪之際限,是一世界之最底下也。☸ Cấu tạo: 风 (phong) + 轮 (luân) + 际 (tế)Hán Việtphong luân tếCấu tạo风 + 轮 + 际 · phong + luân + tế nghĩa thành phần: phong + luân + tế Nghĩa ViệtCihui phong luân tế (雜名)風輪之際限,是一世界之最底下也。☸