風選機 phong tuyển ki Hán Việt: phong tuyển ki Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 選 (tuyển) + 機 (ki)Hán Việtphong tuyển kiCấu tạo風 + 選 + 機 · phong + tuyển + ki nghĩa thành phần: phong + tuyển + ki Nghĩa EngCihui 風選機 ēngxuǎnjī n. winnowing machine; winnower