風聞言事

fēng wén yán shì phong văn ngôn sự

Hán Việt: phong văn ngôn sự · Pinyin: fēng wén yán shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (văn) + (ngôn) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓古时御史等任监察职务的官员可以根据传闻进谏或弹劾官吏; 泛指据传闻向上检举官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓古时御史等任监察职务的官员可以根据传闻进谏或弹劾官吏。 2.泛指据传闻向上检举官吏。