風險評估 fēng xiǎn píng gū · phong hiểm bình cổ Hán Việt: phong hiểm bình cổ · Pinyin: fēng xiǎn píng gū Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 險 (hiểm) + 評 (bình) + 估 (cổ)Pinyinfēng xiǎn píng gūHán Việtphong hiểm bình cổCấu tạo風 + 險 + 評 + 估 · phong + hiểm + bình + cổ nghĩa thành phần: phong + hiểm + bình + cổ Nghĩa EngCihui risk assessment