風陵堆 fēng líng duī · phong lăng đôi Hán Việt: phong lăng đôi · Pinyin: fēng líng duī Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 陵 (lăng) + 堆 (đôi)Pinyinfēng líng duīHán Việtphong lăng đôiCấu tạo風 + 陵 + 堆 · phong + lăng + đôi nghĩa thành phần: phong + lăng + đôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"风陵"。