風雨如盤

fēng yǔ rú pán phong vũ như bàn

Hán Việt: phong vũ như bàn · Pinyin: fēng yǔ rú pán

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vũ) + (như) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘:大石头。形容风雨极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容风雨极大。盘,大石头。 2.比喻黑暗势力压迫沉重。
  • Tân Hoa Tự Điển 盘大石头。形容风雨极大。