風雨表

fēng yǔ biǎo phong vũ biểu

Hán Việt: phong vũ biểu · Pinyin: fēng yǔ biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vũ) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测空气压力以预知风雨的仪器。又名晴雨表﹑晴雨计或气压计; 比喻赖以观察形势发展变化的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.测空气压力以预知风雨的仪器。又名晴雨表﹑晴雨计或气压计。 2.比喻赖以观察形势发展变化的事物。

Eng

  • Cihui 風雨表 ēngyǔbiǎo n. 1. barometer 2. weatherglass