風颮電擊 fēng biāo diàn jī Pinyin: fēng biāo diàn jī Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 颮 + 電 (điện) + 擊 (kích)Pinyinfēng biāo diàn jīCấu tạo風 + 颮 + 電 + 擊 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飑:强风突然发作。风雨雷电交加。比喻风气或某种现象极盛。