風饕雪虐

fēng tāo xuě nüè phong thao tuyết ngược

Hán Việt: phong thao tuyết ngược · Pinyin: fēng tāo xuě nüè

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thao) + (tuyết) + (ngược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饕:贪残;虐:暴虐。又是刮风,又是下雪。形容天气非常寒冷。