風馬雲車

fēng mǎ yún chē phong mã vân xa

Hán Việt: phong mã vân xa · Pinyin: fēng mǎ yún chē

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (mã) + (vân) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指神灵的车马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指神灵的车马。