風龍陣

fēng lóng zhèn phong long trận

Hán Việt: phong long trận · Pinyin: fēng lóng zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (long) + (trận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龙卷风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.龙卷风。