颯拉

sà lā táp lạp

Hán Việt: táp lạp · Pinyin: sà lā

Tổng quan

Cấu tạo: (táp) + (lạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容迅速擦过去的声音; 谓衰老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容迅速擦过去的声音。 2.谓衰老。