颯擖 sà kā Pinyin: sà kā Tổng quan Cấu tạo: 颯 (táp) + 擖Pinyinsà kāCấu tạo颯 + 擖 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?擖"; 屈折盘旋貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?擖"。 2.屈折盘旋貌。