颯沓
táp đạp
Hán Việt: táp đạp · Pinyin: sà dá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"?沓"; 纷繁﹑众多貌; 盘旋貌; 迅疾貌; 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?沓"。 2.纷繁﹑众多貌。 3.盘旋貌。 4.迅疾貌。 5.象声词。
Eng
- Cihui 颯沓 àtà v.p. roaring and reverberating (of sound)