飒爽

sà shuǎngtáp sảng

Hán Việt: táp sảng · Pinyin: sà shuǎng

Tổng quan

hiên ngang; mạnh mẽ. dáng vẻ hiên ngang

新华 · Tân Hoa Đại lục

①矫健英武英姿飒爽。②凉爽清风飒爽。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

矯健強勁的樣子。唐.杜甫〈畫鶻行〉:「高堂見生鶻,颯爽動秋骨。」

Cấu tạo: 颯 (táp) + 爽 (sảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 颯爽英姿。
  • Biên soạn v.p. <wr.> of martial bearing; valiant

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 矯健強勁的樣子。唐.杜甫〈畫鶻行〉:「高堂見生鶻,颯爽動秋骨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①矫健英武英姿飒爽。②凉爽清风飒爽。

Eng

  • JMdict gallant
  • JMdict dashing
  • JMdict jaunty
  • Cihui heroic; valiant

Đức

  • Handedict tapfer, heroisch, mutig

ja

  • JMdict 颯爽(さっそう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

飒爽英姿 · 爽亮 · 爽健 · 爽利 · 爽口 · 爽塏 · 爽声 · 爽当