颯踏

sà tà táp đạp

Hán Việt: táp đạp · Pinyin: sà tà

Tổng quan

Cấu tạo: (táp) + (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘旋貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋貌。