颶母
cụ mẫu
Hán Việt: cụ mẫu · Pinyin: jù mǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"^母"; 预兆飓风将至的云晕,形似虹霓。亦用以指飓风。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"^母"。 2.预兆飓风将至的云晕,形似虹霓。亦用以指飓风。
Eng
- Cihui 颶母 ùmǔ n. colored halo, warning of cyclone