颶潮

jù cháo cụ triều

Hán Việt: cụ triều · Pinyin: jù cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (cụ) + (triều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飓风引起的海潮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飓风引起的海潮。