颸厲

sī lì ti lệ

Hán Việt: ti lệ · Pinyin: sī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迅疾猛烈之风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅疾猛烈之风。