飄決 piāo jué · phiêu quyết Hán Việt: phiêu quyết · Pinyin: piāo jué Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 決 (quyết)Pinyinpiāo juéHán Việtphiêu quyếtCấu tạo飄 + 決 · phiêu + quyết nghĩa thành phần: phiêu + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指被洪水冲毁漂走。飘,通"漂"。Tân Hoa Tự Điển 1.指被洪水冲毁漂走。飘,通"漂"。