飄擊 piāo jī · phiêu kích Hán Việt: phiêu kích · Pinyin: piāo jī Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 擊 (kích)Pinyinpiāo jīHán Việtphiêu kíchCấu tạo飄 + 擊 · phiêu + kích nghĩa thành phần: phiêu + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘荡冲击。Tân Hoa Tự Điển 1.飘荡冲击。