飄回 piāo huí · phiêu hồi Hán Việt: phiêu hồi · Pinyin: piāo huí Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 回 (hồi)Pinyinpiāo huíHán Việtphiêu hồiCấu tạo飄 + 回 · phiêu + hồi nghĩa thành phần: phiêu + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘旋回转的风声; 指风回旋。Tân Hoa Tự Điển 1.飘旋回转的风声。 2.指风回旋。