飄字 phiêu tự Hán Việt: phiêu tự Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 字 (tự)Hán Việtphiêu tựCấu tạo飄 + 字 · phiêu + tự nghĩa thành phần: phiêu + tự Nghĩa EngCihui 飄字 iāozì n. <opera> inexact enunciation