飄拂

piāo fú phiêu phất

Hán Việt: phiêu phất · Pinyin: piāo fú

Tổng quan

bay phất phơ phất phơ; bồng bềnh。輕輕飄動。 飄拂白雲。 mây trắng bồng bềnh trôi.

Cấu tạo: (phiêu) + (phất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bay phất phơ phất phơ; bồng bềnh。輕輕飄動。 飄拂白雲。 mây trắng bồng bềnh trôi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕輕飄搖。如:「她烏黑的髮絲在風中飄拂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻轻地飘荡白云飘拂|旗帜在春风里飘拂。

Eng

  • CC-CEDICT to drift lightly
  • Cihui to drift lightly