飄傑

piāo jié phiêu kiệt

Hán Việt: phiêu kiệt · Pinyin: piāo jié

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (kiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英武出众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.英武出众。