飄殘 piāo cán · phiêu tàn Hán Việt: phiêu tàn · Pinyin: piāo cán Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 殘 (tàn)Pinyinpiāo cánHán Việtphiêu tànCấu tạo飄 + 殘 · phiêu + tàn nghĩa thành phần: phiêu + tàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指飘零凋残的花叶; 飘零凋残。Tân Hoa Tự Điển 1.指飘零凋残的花叶。 2.飘零凋残。