飄淪 piāo lún · phiêu luân Hán Việt: phiêu luân · Pinyin: piāo lún Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 淪 (luân)Pinyinpiāo lúnHán Việtphiêu luânCấu tạo飄 + 淪 · phiêu + luân nghĩa thành phần: phiêu + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘泊沦落; 颓丧消沉。Tân Hoa Tự Điển 1.飘泊沦落。 2.颓丧消沉。