飄泠

piāo líng phiêu linh

Hán Việt: phiêu linh · Pinyin: piāo líng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮动清凉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浮动清凉。