飄洋

piāo yáng phiêu dương

Hán Việt: phiêu dương · Pinyin: piāo yáng

Tổng quan

xem 漂洋

Cấu tạo: (phiêu) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 漂洋

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 渡過海洋。如:「我的祖先從大陸飄洋過海,來到臺灣定居。」也作「漂洋」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 漂洋[piao1 yang2]
  • Cihui variant of 漂洋