飄淋 piāo lín · phiêu lâm Hán Việt: phiêu lâm · Pinyin: piāo lín Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 淋 (lâm)Pinyinpiāo línHán Việtphiêu lâmCấu tạo飄 + 淋 · phiêu + lâm nghĩa thành phần: phiêu + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流泻。Tân Hoa Tự Điển 1.流泻。