飄溢

piāo yì phiêu dật

Hán Việt: phiêu dật · Pinyin: piāo yì

Tổng quan

toả khắp: lan khắp

Cấu tạo: (phiêu) + (dật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toả khắp: lan khắp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充溢外露; 向外飘散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.充溢外露。 2.向外飘散。

Eng

  • Cihui 飄溢 piāoyì v. waft; drift about