飄篷 piāo péng · phiêu bồng Hán Việt: phiêu bồng · Pinyin: piāo péng Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 篷 (bồng)Pinyinpiāo péngHán Việtphiêu bồngCấu tạo飄 + 篷 · phiêu + bồng nghĩa thành phần: phiêu + bồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘泊中的船。Tân Hoa Tự Điển 1.飘泊中的船。