飄紅 piāo hóng · phiêu hồng Hán Việt: phiêu hồng · Pinyin: piāo hóng Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 紅 (hồng)Pinyinpiāo hóngHán Việtphiêu hồngCấu tạo飄 + 紅 · phiêu + hồng nghĩa thành phần: phiêu + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指股票等证券的价格普遍上涨。证券交易场所的电子显示屏上显示价格上涨时用红色,价格普遍上涨时显示屏上以红色为主,所以说飘红。