飄緲

piāo miǎo phiêu miểu

Hán Việt: phiêu miểu · Pinyin: piāo miǎo

Tổng quan

biến thể của 飄渺|飘渺

Cấu tạo: (phiêu) + (miểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 飄渺|飘渺

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高遠隱約的樣子。也作「縹緲」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 飄渺|飘渺[piao1 miao3]
  • Cihui variant of 飄渺|飘渺