飄英

piāo yīng phiêu anh

Hán Việt: phiêu anh · Pinyin: piāo yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风吹拂着兵器上的装饰物; 在风中摇曳的花枝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风吹拂着兵器上的装饰物。 2.在风中摇曳的花枝。