飄茵

piāo yīn phiêu nhân

Hán Việt: phiêu nhân · Pinyin: piāo yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓得到好的际遇; 比喻坠落风尘的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓得到好的际遇。 2.比喻坠落风尘的人。