飄萍 piāo píng · phiêu bình Hán Việt: phiêu bình · Pinyin: piāo píng Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 萍 (bình)Pinyinpiāo píngHán Việtphiêu bìnhCấu tạo飄 + 萍 · phiêu + bình nghĩa thành phần: phiêu + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘流的浮萍。多比喻飘泊无定的身世或行踪。Tân Hoa Tự Điển 1.飘流的浮萍。多比喻飘泊无定的身世或行踪。