飄蕭

piāo xiāo phiêu tiêu

Hán Việt: phiêu tiêu · Pinyin: piāo xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鬓发稀疏貌; 零落飘坠貌; 飞扬貌; 飘逸潇洒; 状风声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鬓发稀疏貌。 2.零落飘坠貌。 3.飞扬貌。 4.飘逸潇洒。 5.状风声。

Eng

  • Cihui 飄蕭 piāoxiāo v.p. withering and dilapidated