飄虀 piāo jī · phiêu tê Hán Việt: phiêu tê · Pinyin: piāo jī Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 虀 (tê)Pinyinpiāo jīHán Việtphiêu têCấu tạo飄 + 虀 · phiêu + tê nghĩa thành phần: phiêu + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切碎的菜末,用来加在其他菜肴上。Tân Hoa Tự Điển 1.切碎的菜末,用来加在其他菜肴上。