飄輕 piāo qīng · phiêu khinh Hán Việt: phiêu khinh · Pinyin: piāo qīng Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 輕 (khinh)Pinyinpiāo qīngHán Việtphiêu khinhCấu tạo飄 + 輕 · phiêu + khinh nghĩa thành phần: phiêu + khinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘摇清轻之气; 形容物体很轻。Tân Hoa Tự Điển 1.飘摇清轻之气。 2.形容物体很轻。