飄跡 piāo jì · phiêu tích Hán Việt: phiêu tích · Pinyin: piāo jì Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 跡 (tích)Pinyinpiāo jìHán Việtphiêu tíchCấu tạo飄 + 跡 · phiêu + tích nghĩa thành phần: phiêu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"飘迹"。