飄逝

piāo shì phiêu thệ

Hán Việt: phiêu thệ · Pinyin: piāo shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迅速远去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅速远去。

Eng

  • Cihui 飄逝 iāoshì* v. gone with the wind