飄酒

piāo jiǔ phiêu tửu

Hán Việt: phiêu tửu · Pinyin: piāo jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指嫖妓宿娼,吃花酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指嫖妓宿娼,吃花酒。