飄閃

piāo shǎn phiêu thiểm

Hán Việt: phiêu thiểm · Pinyin: piāo shǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (thiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘飞闪动;闪烁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飘飞闪动;闪烁。

Eng

  • Cihui 飄閃 iāoshǎn v. flash; shine fleetingly