飄飄忽忽

phiêu phiêu hốt hốt

Hán Việt: phiêu phiêu hốt hốt

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (phiêu) + (hốt) + (hốt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飄飄忽忽 iāopiāohūhū r.f. 1. feel as though floating in air 2. have unrealistic fantasies/etc.