飄飄然

piāo piāo rán phiêu phiêu nhiên

Hán Việt: phiêu phiêu nhiên · Pinyin: piāo piāo rán

Tổng quan

phấn khích | cảm giác nhẹ nhàng (sau vài ly rượu) | tự mãn và kiêu ngạo | tự mãn lâng lâng; nhẹ nhõm; phơi phới。輕飄飄的,好像浮在空中,形容很得意(含貶義)。

Cấu tạo: (phiêu) + (phiêu) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phấn khích | cảm giác nhẹ nhàng (sau vài ly rượu) | tự mãn và kiêu ngạo | tự mãn lâng lâng; nhẹ nhõm; phơi phới。輕飄飄的,好像浮在空中,形容很得意(含貶義)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由于迷恋某人或怀有极大的骄傲自大情绪而感到轻飘飘。形容得意。

Eng

  • CC-CEDICT elated|light and airy feeling (after a few drinks)|smug and conceited|complacent
  • Cihui elated; light and airy feeling (after a few drinks); smug and conceited; complacent