飄飄蕩蕩

phiêu phiêu đãng đãng

Hán Việt: phiêu phiêu đãng đãng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (phiêu) + (đãng) + (đãng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飄飄蕩蕩 iāopiāodàngdàng r.f. swaying/floating leisurely (of a flag in the wind, a boat on the waves, etc.)